Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
由此
Từ tiếng Trung
Lưu
由此
yóu cǐ
hereby
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hereby
from this
Các chữ trong từ này
由
yóu
5 nét
cause, reason
此
cǐ
6 nét
this, these
Từ thường dùng: 由 · 此
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
由于
yóu yú
due to; as a result of; thanks to; owing to; since; because