Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

由于

yóu yú

due to

Phồn thể: 由於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • due to
  • as a result of
  • thanks to
  • owing to
  • since
  • because

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 由 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả