Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
吞吐量
Từ tiếng Trung
Lưu
吞吐量
tūn tǔ liàng
throughput
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
throughput
Các chữ trong từ này
吞
tūn
7 nét
to absorb, to annex
吐
tǔ
6 nét
to vomit, to spew out, to cough up
量
liàng
12 nét
measure, volume
Từ thường dùng: 吞 · 吐 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
吞噬
tūn shì
to swallow; to engulf; to gobble up
吞并
tūn bìng
to annex
吞吞吐吐
tūn tūn tǔ tǔ
to hum and haw (idiom); to mumble as if hiding sth; to speak and break off, then start ag…