Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吞吐量

tūn tǔ liàng

throughput

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • throughput

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吞 · 吐 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả