Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
吞噬
Từ tiếng Trung
Lưu
吞噬
tūn shì
to swallow
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to swallow
to engulf
to gobble up
Các chữ trong từ này
吞
tūn
7 nét
to absorb, to annex
噬
shì
16 nét
to bite, to gnaw
Từ thường dùng: 吞 · 噬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
吞并
tūn bìng
to annex
吞吐量
tūn tǔ liàng
throughput
吞吞吐吐
tūn tūn tǔ tǔ
to hum and haw (idiom); to mumble as if hiding sth; to speak and break off, then start ag…