Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吞噬

tūn shì

to swallow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to swallow
  • to engulf
  • to gobble up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吞 · 噬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả