Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吞并

tūn bìng

to annex

Phồn thể: 吞併

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to annex

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吞 · 并

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả