Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吞吞吐吐

tūn tūn tǔ tǔ

to hum and haw (idiom); to mumble as if hiding sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hum and haw (idiom); to mumble as if hiding sth
  • to speak and break off, then start again
  • to hold sth back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吞 · 吞 · 吐 · 吐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả