Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侵吞

qīn tūn

to annex

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to annex
  • to swallow (up)
  • to embezzle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侵 · 吞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả