Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

王冠

wáng guān

crown

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crown

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 王 · 冠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả