Từ tiếng Trung
写信
xiě xìn
to write a letter
Phồn thể: 寫信
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to write a letter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 写 · 信
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiě xìn
to write a letter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 写 · 信
Từ vựng