Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绘画

huì huà

to draw; to paint

Phồn thể: 繪畫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw; to paint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绘 · 画

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả