Từ tiếng Trung
徽章
huī zhāng
badge
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- badge
- emblem
- insignia
- crest
- logo
- coat of arms
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 徽 · 章
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
huī zhāng
badge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 徽 · 章
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.