Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

十倍

shí bèi

tenfold

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tenfold
  • ten times (sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 十 · 倍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả