Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
十八
Từ tiếng Trung
Lưu
十八
shí bā
eighteen
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
eighteen
18
Các chữ trong từ này
十
shí
2 nét
ten, tenth
八
bā
2 nét
eight
Từ thường dùng: 十 · 八
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
十分
shí fēn
very; completely; utterly; extremely; absolutely; hundred percent; to divide into ten equ…
十五
shí wǔ
fifteen; 15
十九
shí jiǔ
nineteen; 19
十月
shí yuè
October; tenth month (of the lunar year)
十二
shí èr
twelve; 12
十三
shí sān
thirteen; 13
十一
shí yī
PRC National Day (October 1st); eleven; 11