Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

十八

shí bā

eighteen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eighteen
  • 18

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 十 · 八

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả