Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

十五

shí wǔ

fifteen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fifteen
  • 15

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 十 · 五

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men bān yǒu shí wǔ gè nǚ xué sheng。

Our class has fifteen female students.