Từ tiếng Trung
十一
shí yī
PRC National Day (October 1st)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- PRC National Day (October 1st)
- eleven
- 11
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 十 · 一
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí yī
PRC National Day (October 1st)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 十 · 一
Từ vựng