Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

十九

shí jiǔ

nineteen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nineteen
  • 19

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 十 · 九

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả