Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走路

zǒu lù

to walk; to go on foot

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to walk; to go on foot
  • to leave; to depart
  • (informal) to clear off; to beat it
  • (of sb who gets fired or resigns) to leave the job; to get out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả