Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走向

zǒu xiàng

direction

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • direction
  • strike (i.e. angle of inclination in geology)
  • inclination
  • trend
  • to move towards
  • to head for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả