Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走私

zǒu sī

to smuggle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to smuggle
  • to have an illicit affair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 私

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả