Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走出

zǒu chū

to leave (a room etc); to go out through (a door etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave (a room etc); to go out through (a door etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả