Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

走过

zǒu guò

to walk past

Phồn thể: 走過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to walk past
  • to pass by

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 走 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả