Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

两倍

liǎng bèi

twice as much

Phồn thể: 兩倍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • twice as much
  • double the amount

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 两 · 倍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả