Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

两样

liǎng yàng

not the same; different

Phồn thể: 兩樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not the same; different

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 两 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả