Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

两极

liǎng jí

the two poles

Phồn thể: 兩極

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the two poles
  • the north and south poles
  • both ends of sth
  • electric or magnetic poles

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 两 · 极

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả