Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

两侧

liǎng cè

two sides; both sides

Phồn thể: 兩側

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • two sides; both sides

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 两 · 侧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả