Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

两岸

liǎng àn

bilateral

Phồn thể: 兩岸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bilateral
  • both shores
  • both sides
  • both coasts
  • Taiwan and mainland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 两 · 岸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả