Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
倍数
Từ tiếng Trung
Lưu
倍数
bèi shù
multiple
Nghe
Phồn thể:
倍數
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
multiple
multiplier
factor
Các chữ trong từ này
倍
bèi
10 nét
to double
数
shù
13 nét
count, number, several
Từ thường dùng: 倍 · 数
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
倍增
bèi zēng
to double; to redouble; to increase many times over; to multiply by a factor; multiplicat…
倍感
bèi gǎn
to feel even more (lonely etc); to be extremely (sad, delighted etc)