Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倍数

bèi shù

multiple

Phồn thể: 倍數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • multiple
  • multiplier
  • factor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倍 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả