Từ tiếng Trung
倍增
bèi zēng
to double
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to double
- to redouble
- to increase many times over
- to multiply by a factor
- multiplication
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倍 · 增
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bèi zēng
to double
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倍 · 增
Từ vựng