Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倍感

bèi gǎn

to feel even more (lonely etc); to be extremely (sad, delighted etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel even more (lonely etc); to be extremely (sad, delighted etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倍 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả