Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加倍

jiā bèi

to double

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to double
  • to redouble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 倍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả