Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

北部

běi bù

northern part

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • northern part

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 北 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả