Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
北部
Từ tiếng Trung
Lưu
北部
běi bù
northern part
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
northern part
Các chữ trong từ này
北
běi
5 nét
north
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 北 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
北京
běi jīng
Beijing municipality, capital of the People's Republic of China (short name 京[Jing1])
北方
běi fāng
north; the northern part a country; China north of the Yellow River
北美
běi měi
North America