Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大乘

dà shèng

Mahayana, the Great Vehicle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mahayana, the Great Vehicle
  • Buddhism based on the Mayahana sutras, as spread to Central Asia, China and beyond
  • also pr. [Da4 cheng2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 乘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả