Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
腰部
Từ tiếng Trung
Lưu
腰部
yāo bù
waist
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
waist
small of the back
Các chữ trong từ này
腰
yāo
13 nét
waist, lower back
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 腰 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
腰带
yāo dài
belt; CL:條|条[tiao2],根[gen1]