Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

腰部

yāo bù

waist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • waist
  • small of the back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 腰 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả