Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
腰带
Từ tiếng Trung
Lưu
腰带
yāo dài
belt
Nghe
Phồn thể:
腰帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
belt
CL:條|条[tiao2],根[gen1]
Các chữ trong từ này
腰
yāo
13 nét
waist, lower back
带
dài
9 nét
belt, strap
Từ thường dùng: 腰 · 带
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
腰部
yāo bù
waist; small of the back