Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

腰带

yāo dài

belt

Phồn thể: 腰帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • belt
  • CL:條|条[tiao2],根[gen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 腰 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả