Từ tiếng Trung
带走
dài zǒu
to carry; to take away
Phồn thể: 帶走
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to carry; to take away
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 带 · 走
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dài zǒu
to carry; to take away
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 带 · 走
Từ vựng