Từ tiếng Trung
带动
dài dòng
to spur; to provide impetus; to drive
Phồn thể: 帶動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spur; to provide impetus; to drive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 带 · 动
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dài dòng
to spur; to provide impetus; to drive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 带 · 动
Từ vựng