Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
带领
Từ tiếng Trung
Lưu
带领
dài lǐng
to guide
Nghe
Phồn thể:
帶領
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to guide
to lead
Các chữ trong từ này
带
dài
9 nét
belt, strap
领
lǐng
11 nét
neck, collar
Từ thường dùng: 带 · 领
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
带来
dài lái
to bring; (fig.) to bring about; to produce
带动
dài dòng
to spur; to provide impetus; to drive
带有
dài yǒu
to have as a feature or characteristic; to have an element of (confidence, sweetness, mal…
带走
dài zǒu
to carry; to take away
带给
dài gěi
to give to; to provide to; to bring to; to take to