Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

带领

dài lǐng

to guide

Phồn thể: 帶領

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to guide
  • to lead

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 带 · 领

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả