Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

带有

dài yǒu

to have as a feature or characteristic; to have an element of (confidence, sweetness, malevolence etc); to carry (a pathogen, connotation etc)

Phồn thể: 帶有

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have as a feature or characteristic; to have an element of (confidence, sweetness, malevolence etc); to carry (a pathogen, connotation etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 带 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả