Từ tiếng Trung
带来
dài lái
to bring
Phồn thể: 帶來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bring
- (fig.) to bring about; to produce
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 带 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dài lái
to bring
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 带 · 来
Từ vựng