Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

礼物

lǐ wù

gift; present

Phồn thể: 禮物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gift; present
  • CL:件[jian4],份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 礼 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả