Từ tiếng Trung
礼拜
lǐ bài
to attend a religious service
Phồn thể: 禮拜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to attend a religious service
- (coll.) week
- (coll.) Sunday
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 礼 · 拜
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐ bài
to attend a religious service
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 礼 · 拜
Từ vựng