Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

礼服

lǐ fú

ceremonial robe

Phồn thể: 禮服

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ceremonial robe
  • formal attire (dinner suit, evening gown etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 礼 · 服

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả