Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一带

yī dài

region; area

Phồn thể: 一帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • region; area

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả