Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地带

dì dài

zone

Phồn thể: 地帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • zone
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả