Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逮捕

dài bǔ

to arrest; to apprehend; to take into custody

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrest; to apprehend; to take into custody
  • Taiwan pr. [dai3bu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逮 · 捕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.