Từ tiếng Trung
现场
xiàn chǎng
the scene (of a crime, accident etc)
Phồn thể: 現場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the scene (of a crime, accident etc)
- (on) the spot
- (at) the site
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 现 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn chǎng
the scene (of a crime, accident etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 现 · 场
Từ vựng