Từ tiếng Trung
行为
xíng wéi
action; conduct; behavior; activity
Phồn thể: 行爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- action; conduct; behavior; activity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xíng wéi
action; conduct; behavior; activity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 为
Từ vựng