Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行业

háng yè

trade; profession; industry; business

Phồn thể: 行業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trade; profession; industry; business

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả