Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行动

xíng dòng

operation

Phồn thể: 行動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • operation
  • action
  • CL:個|个[ge4]
  • to move about
  • mobile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả