Từ tiếng Trung
举行
jǔ xíng
to hold (a meeting, ceremony etc)
Phồn thể: 舉行
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hold (a meeting, ceremony etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 行
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǔ xíng
to hold (a meeting, ceremony etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 行
Từ vựng